Phép dịch "tige" thành Tiếng Việt

thân, que, cọc là các bản dịch hàng đầu của "tige" thành Tiếng Việt.

tige noun feminine ngữ pháp

partie d’une plante qui sort de terre [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thân

    noun

    partie de plantes

    Et de nouvelles pousses peuvent apparaître sur des tiges qui se développent horizontalement ou sous la terre.

    Chồi non có thể bắt đầu từ thân cây mọc ngang ra ở trên hoặc dưới mặt đất.

  • que

    Et ces oiseaux utilisent des tiges dans la nature

    Và những chú quạ này dùng que gậy trong thiên nhiên

  • cọc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ống
    • roi
    • dọc
    • thủy tổ
    • tổ tiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tige " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tige"

Các cụm từ tương tự như "tige" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tige" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch