Phép dịch "tien" thành Tiếng Việt

của anh ..., của mày, bà con anh là các bản dịch hàng đầu của "tien" thành Tiếng Việt.

tien adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • của anh ...

    (văn học) của mày, của anh ... ; về mày, về anh [..]

    J'espère que tu ne tiens pas mon colt en ivoire.

    Hy vọng mấy ngón tay của anh không đang ngọ nguậy trên khẩu súng bá ngà của tôi.

  • của mày

    pronoun

    (văn học) của mày, của anh ... ; về mày, về anh [..]

    Les tiens ont tué et mangé mes amis.

    Dân của mày đã giết và ăn thịt bạn bè của tao.

  • bà con anh

    những người thân thích của anh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bọn anh
    • họ hàng anh
    • về anh
    • về mày
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tien" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • của bạn đây · à · đây này
Thêm

Bản dịch "tien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch