Phép dịch "thyrse" thành Tiếng Việt

chùm xim, gậy núm thông là các bản dịch hàng đầu của "thyrse" thành Tiếng Việt.

thyrse noun masculine ngữ pháp

Bâton bachique

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chùm xim

    (thực vật học) chùm xim

  • gậy núm thông

    (sử học) gậy núm thông (biểu tượng của thần rượu)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thyrse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "thyrse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch