Phép dịch "thorium" thành Tiếng Việt
thori là bản dịch của "thorium" thành Tiếng Việt.
thorium
noun
masculine
ngữ pháp
Élément chimique avec le symbole Th et le nombre atomique 90, actinide blanc argenté
-
thori
nounélément chimique ayant le numéro atomique 90 [..]
Un réacteur au thorium sur lequel a travaillé Nathan Myhrvold.
Lò phản ứng Thori mà Nathan Myhrvold tham gia vào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thorium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "thorium"
Các cụm từ tương tự như "thorium" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thori đioxit
Thêm ví dụ
Thêm