Phép dịch "thiamine" thành Tiếng Việt

tiamin, vitamin B 1 là các bản dịch hàng đầu của "thiamine" thành Tiếng Việt.

thiamine noun feminine

Vitamine B présente dans la viande et les grains de céréales, impliquée dans de nombreux processus cellulaires.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tiamin

  • vitamin B 1

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thiamine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thiamine"

Thêm

Bản dịch "thiamine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch