Phép dịch "tequila" thành Tiếng Việt

rượu thua, Tequila, tequila là các bản dịch hàng đầu của "tequila" thành Tiếng Việt.

tequila noun feminine ngữ pháp

Boisson alcoolisée fabriquée principalement autour de la région de Tequila au Mexique.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rượu thua

    rượu thua (ở Mê Hi Cô, Mexique)

  • Tequila

    Je vous ai préparé des super boissons avec un peu de tequila.

    Mình mang đồ uống tuyệt hảo cho hai người có pha chút Tequila đây.

  • tequila

    Je suis venu car je suis fou de votre tequila.

    Tôi tới đây vì tôi mê rượu tequila của các anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tequila " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tequila" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch