Phép dịch "tenter" thành Tiếng Việt

cám dỗ, mưu toan, thử là các bản dịch hàng đầu của "tenter" thành Tiếng Việt.

tenter verb ngữ pháp

tenter (quelqu’un)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cám dỗ

    verb

    Dans la condition mortelle, nous sommes tous tentés par la chair.

    Trên trần thế chúng ta đều bị cám dỗ bởi dục vọng của xác thịt.

  • mưu toan

  • thử

    verb

    J'ai tenté de la suivre chez elle, mais elle s'est enfuie.

    Tôi thử theo cô ta về nhà nhưng cô ả trốn nhanh lắm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • toan
    • cố gắng
    • làm cho thèm
    • quyến dỗ
    • thử làm
    • thử lòng
    • thử thách
    • nhử vào bẫy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tenter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tenter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhà bạt
  • Lều · cách chăng lưới · lưỡi đánh chim · lều · rạp · sự chăng lưới · tăng · đăng
  • lều nhẹ
  • hấp dẫn
  • nhà rạp
  • rạp xiếc
  • Lều · cách chăng lưới · lưỡi đánh chim · lều · rạp · sự chăng lưới · tăng · đăng
Thêm

Bản dịch "tenter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch