Phép dịch "tenace" thành Tiếng Việt

bền, bền bỉ, dai là các bản dịch hàng đầu của "tenace" thành Tiếng Việt.

tenace adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bền

    Ce que je sais, c'est qu'avoir du talent ne vous rend pas tenace.

    Điều tôi biết đó là tài năng không khiến bạn trở nên bền bỉ hơn.

  • bền bỉ

    Ce que je sais, c'est qu'avoir du talent ne vous rend pas tenace.

    Điều tôi biết đó là tài năng không khiến bạn trở nên bền bỉ hơn.

  • dai

    adjective

    Elle est peut-être la plus puissante et la plus tenace de toutes.

    Có lẽ nó mạnh mẽ nhất và dai dẳng hơn hết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bám riết
    • dai dẳng
    • dính chắc
    • khăng khăng
    • ngoan cường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tenace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tenace" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tenace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch