Phép dịch "teckel" thành Tiếng Việt

giống chó tecken, Chó Dachshund, chó dachshund là các bản dịch hàng đầu của "teckel" thành Tiếng Việt.

teckel noun masculine ngữ pháp

Espèce de chien ayant des jambes courtes et un long tronc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giống chó tecken

    giống chó tecken (chó lùn giống Đức)

  • Chó Dachshund

    Par exemple, la petite taille du teckel est due au développement insuffisant de son cartilage, qui provoque le nanisme.

    Chẳng hạn, loài chó dachshund có kích thước nhỏ vì sụn không phát triển bình thường, kết quả là nó bị lùn.

  • chó dachshund

    Par exemple, la petite taille du teckel est due au développement insuffisant de son cartilage, qui provoque le nanisme.

    Chẳng hạn, loài chó dachshund có kích thước nhỏ vì sụn không phát triển bình thường, kết quả là nó bị lùn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lạp xưởng
    • xúc xích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teckel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Teckel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Chó Dachshund

    race de chiens

    Par exemple, la petite taille du teckel est due au développement insuffisant de son cartilage, qui provoque le nanisme.

    Chẳng hạn, loài chó dachshund có kích thước nhỏ vì sụn không phát triển bình thường, kết quả là nó bị lùn.

Hình ảnh có "teckel"

Thêm

Bản dịch "teckel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch