Phép dịch "tassage" thành Tiếng Việt

sự chèn là bản dịch của "tassage" thành Tiếng Việt.

tassage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự chèn

    (thể dục thể thao) sự chèn (đối thủ)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tassage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tassage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch