Phép dịch "tari" thành Tiếng Việt
khô cạn, cạn, kiệt là các bản dịch hàng đầu của "tari" thành Tiếng Việt.
tari
verb
masculine
ngữ pháp
(Pour une vache, chèvre, etc.) Qui ne produit pas ou plus de lait.
-
khô cạn
des choses se tarissent et de nouvelles sont créées.
một số thứ khô cạn đi, một số thứ mới được hình thành.
-
cạn
Adjectival; Verbaldes choses se tarissent et de nouvelles sont créées.
một số thứ khô cạn đi, một số thứ mới được hình thành.
-
kiệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tari " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm