Phép dịch "tangage" thành Tiếng Việt

sự lắc dọc, sự rập rình là các bản dịch hàng đầu của "tangage" thành Tiếng Việt.

tangage noun feminine masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự lắc dọc

    (hàng hải, hàng không) sự rập rình, sự lắc dọc

  • sự rập rình

    (hàng hải, hàng không) sự rập rình, sự lắc dọc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tangage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tangage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch