Phép dịch "tampon" thành Tiếng Việt

nút gạc, nút, nùi là các bản dịch hàng đầu của "tampon" thành Tiếng Việt.

tampon noun masculine ngữ pháp

Morceau de bois, d’étoupe, de papier servant à boucher (1)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nút gạc

    noun

    (y học) nút gạc

  • nút

    noun
  • nùi

    nùi (để đánh véc ni, xoa sơn)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nắp
    • con dấu
    • tăm-bông
    • đệm
    • dấu
    • bàn chặm
    • chất đệm
    • chốt đóng đinh
    • lính hầu
    • mũ cát két bẹt
    • tấm đệm
    • triện
    • 印章
    • bộ đệm
    • nút gạc.
    • ấn chương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tampon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tampon"

Các cụm từ tương tự như "tampon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tampon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch