Phép dịch "tableau" thành Tiếng Việt
bảng, cảnh, bảng đen là các bản dịch hàng đầu của "tableau" thành Tiếng Việt.
tableau
noun
masculine
ngữ pháp
Peinture déplaçable [..]
-
bảng
nounUne organisation systématique de données, généralement en rangées et en colonnes.
Affichez le tableau suivant, avec les événements dans un ordre différent.
Trưng bày biểu đồ sau đây lên trên bảng, với những sự kiện theo thứ tự khác nhau.
-
cảnh
nounOn nous en brosse un tableau assez horrible en formation.
Bởi vì họ đã vẽ ra một viễn cảnh về cuộc huấn luyện.
-
bảng đen
nounOn a caché le fric derrière le tableau.
Chúng tôi đã giấu tiền trong bức tường, sau tấm bảng đen.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biểu
- tranh
- bàn
- biển
- bàn ăn
- bảng đen tableau noir
- bức tranh
- danh sách
- Mảng
- mảng
- bâng ðen
- bản đen
- bảng kế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tableau " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tableau" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh hoạ
-
báo cáo Bảng Trụ xoay
-
cổ họa
-
Chu kỳ tuần hoàn
-
bảng lồng nhau
-
Dữ liệu bảng trụ xoay
-
Bảng điểm cân bằng
-
PivotTable
Thêm ví dụ
Thêm