Phép dịch "syrphe" thành Tiếng Việt

ruồi ăn rệp là bản dịch của "syrphe" thành Tiếng Việt.

syrphe

N'importe quelle mouche de la famille Syrphidae du sous-ordre des Brachycera.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ruồi ăn rệp

    (động vật học) ruồi ăn rệp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " syrphe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "syrphe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch