Phép dịch "syriaque" thành Tiếng Việt
xem, tiếng Xi-ri-ác là các bản dịch hàng đầu của "syriaque" thành Tiếng Việt.
syriaque
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
xem
verbxem (danh từ giống đực)
-
tiếng Xi-ri-ác
(ngôn ngữ học) tiếng Xi-ri-ác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " syriaque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm