Phép dịch "surgeon" thành Tiếng Việt
chồi gốc, tược, con cháu là các bản dịch hàng đầu của "surgeon" thành Tiếng Việt.
surgeon
noun
masculine
ngữ pháp
-
chồi gốc
(thực vật học) chồi gốc, tược
-
tược
(thực vật học) chồi gốc, tược
-
con cháu
(từ cũ, nghĩa cũ) con cháu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surgeon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm