Phép dịch "surestimation" thành Tiếng Việt
surestimation
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự đánh giá quá cao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surestimation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm