Phép dịch "sureau" thành Tiếng Việt

cây cơm cháy, cơm cháy là các bản dịch hàng đầu của "sureau" thành Tiếng Việt.

sureau noun masculine ngữ pháp

Arbustes et plantes herbacées du genre Sambucus, à fleurs blanches ou de couleur crème qui produisent des baies rouges, bleues ou noires.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cây cơm cháy

    (thực vật học) cây cơm cháy [..]

    Elle ramassait des baies de sureau et faisait de la confiture d’oranges.

    Em nhặt quả cây cơm cháy hoang dã và làm mứt từ quả cam.

  • cơm cháy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sureau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sureau"

Thêm

Bản dịch "sureau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch