Phép dịch "surcapitalisation" thành Tiếng Việt

thặng vốn là bản dịch của "surcapitalisation" thành Tiếng Việt.

surcapitalisation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thặng vốn

  • tài chính sự thặng vốn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surcapitalisation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "surcapitalisation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch