Phép dịch "support" thành Tiếng Việt

nền, cái giá, cái đỡ là các bản dịch hàng đầu của "support" thành Tiếng Việt.

support noun masculine ngữ pháp

Objet utilisé pour garder d'autres objets dans une position verticale. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nền

    noun
  • cái giá

  • cái đỡ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây chống
    • hậu thuẫn
    • lớp nền
    • mặt nền
    • nơi nương tựa
    • sự nâng đỡ
    • bệ
    • hỗ trợ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " support " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "support"

Các cụm từ tương tự như "support" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "support" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch