Phép dịch "sudation" thành Tiếng Việt

sự chảy mồ hôi, sự ứ giọt là các bản dịch hàng đầu của "sudation" thành Tiếng Việt.

sudation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự chảy mồ hôi

  • sự ứ giọt

    (thực vật học) sự ứ giọt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sudation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sudation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch