Phép dịch "sucrier" thành Tiếng Việt

đường, mồm, miệng là các bản dịch hàng đầu của "sucrier" thành Tiếng Việt.

sucrier adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đường

    noun

    (sản xuất) đường, (cho) đường

  • mồm

    noun

    (thông tục) miệng; mồm

  • miệng

    noun

    (thông tục) miệng; mồm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bình đường
    • lọ đường
    • người sản xuất đường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sucrier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sucrier"

Các cụm từ tương tự như "sucrier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sucrier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch