Phép dịch "succursale" thành Tiếng Việt
chi điếm, chi nhánh, phụ là các bản dịch hàng đầu của "succursale" thành Tiếng Việt.
succursale
noun
feminine
ngữ pháp
succursale (commerce)
-
chi điếm
noun -
chi nhánh
Aucune idée. Hubert National a combien de succursales?
Không biết, tập đoàn quốc tế Hubert có bao nhiêu chi nhánh?
-
phụ
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giáo đường phụ
- phân hiệu
- nhánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " succursale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm