Phép dịch "subit" thành Tiếng Việt
đột ngột, thình lình, đột nhiên là các bản dịch hàng đầu của "subit" thành Tiếng Việt.
subit
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Qui arrive rapidement, avec peu ou pas de mise en garde.
-
đột ngột
adjectiveVous avez eu un changement de carrière très subit.
Bà đã đột ngột đổi nghề.
-
thình lình
adjectiveIls savent en effet qu’une destruction subite suivra aussitôt.
Họ biết rằng, liền sau đó, sự hủy diệt thình lình vụt đến.
-
đột nhiên
on a cette envie subite que l'orateur
đột nhiên bạn muốn nhà diễn giả ấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "subit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngậm
-
thất bát
-
hấp thụ
-
hao hụt
-
bị · chịu · chịu đựng · rấp · trải qua · xơi
-
phục tội
-
tái lại
-
thiệt · thiệt thòi
Thêm ví dụ
Thêm