Phép dịch "stylographe" thành Tiếng Việt

bút máy, viết máy, bút là các bản dịch hàng đầu của "stylographe" thành Tiếng Việt.

stylographe noun masculine ngữ pháp

Ustensile, généralement de forme tubulaire, contenant de l'encre, utilisé pour écrire ou dessiner.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bút máy

    noun

    (từ cũ, nghĩa cũ) bút máy

  • viết máy

  • bút

    noun

    Ustensile, généralement de forme tubulaire, contenant de l'encre, utilisé pour écrire ou dessiner.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stylographe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stylographe"

Các cụm từ tương tự như "stylographe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stylographe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch