Phép dịch "studio" thành Tiếng Việt

trường quay, căn nhà một phòng, phòng chiếu bóng nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "studio" thành Tiếng Việt.

studio noun masculine ngữ pháp

Endroit utilisé pour diffuser de la radio ou de la télévision.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trường quay

    trường quay (phim chiếu bóng) [..]

    On a pas besoin de studio ni de décor.

    Chúng ta không cần đạo cụ hay trường quay.

  • căn nhà một phòng

    căn nhà một phòng (vừa là phòng tiếp khách, phòng ăn, phòng ngủ)

  • phòng chiếu bóng nhỏ

    phòng chiếu bóng nhỏ (dành cho người sành sỏi hoặc cho việc duyệt phim)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xưởng chụp ảnh
    • xưởng nặn
    • xưởng vẽ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " studio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "studio"

Các cụm từ tương tự như "studio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "studio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch