Phép dịch "strie" thành Tiếng Việt

sọc, vân, vằn là các bản dịch hàng đầu của "strie" thành Tiếng Việt.

strie verb noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sọc

    adjective
  • vân

    noun
  • vằn

    adjective

    (sinh vật học) vân sọc, vằn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khía
    • vân sọc
    • đường rạch
    • đường xoi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "strie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "strie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch