Phép dịch "strie" thành Tiếng Việt
sọc, vân, vằn là các bản dịch hàng đầu của "strie" thành Tiếng Việt.
strie
verb
noun
feminine
-
sọc
adjective -
vân
noun -
vằn
adjective(sinh vật học) vân sọc, vằn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khía
- vân sọc
- đường rạch
- đường xoi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "strie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có đường rạch · có đường xoi · sọc · vân · vằn
-
cá sộp · sộp
-
Khướu vằn
-
Phyllastrephus flavostriatus
-
Chích chạch má vàng
-
cơ vân
-
Hút mật bụng vạch
-
rạch · xoi
Thêm ví dụ
Thêm