Phép dịch "strident" thành Tiếng Việt

chói tai, inh ỏi, eo éo là các bản dịch hàng đầu của "strident" thành Tiếng Việt.

strident adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chói tai

  • inh ỏi

  • eo éo

    adjective

    J'ai entendu ta voix stridente...

    Tôi cứ tưởng sẽ được nghe cái giọng eo éo của anh...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chát tai
    • ánh ỏi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strident " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "strident" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch