Phép dịch "strangulation" thành Tiếng Việt

sự chẹt cổ, sự thắt, sự thắt cổ là các bản dịch hàng đầu của "strangulation" thành Tiếng Việt.

strangulation noun feminine

Action de serrer le cou pour compresser la carotide et/ou la trachée, pouvant provoquer un évanouissement ou la mort. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự chẹt cổ

  • sự thắt

    (y học) sự thắt

  • sự thắt cổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strangulation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "strangulation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "strangulation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch