Phép dịch "sternal" thành Tiếng Việt

xem sternum là bản dịch của "sternal" thành Tiếng Việt.

sternal adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem sternum

    (giải phẫu) xem sternum

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sternal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sternal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch