Phép dịch "stase" thành Tiếng Việt
ứ, sự đọng, sự ứ là các bản dịch hàng đầu của "stase" thành Tiếng Việt.
stase
noun
feminine
ngữ pháp
-
ứ
Alors vous voyez survenir comme une stase,
Và sau đó thì bạn thấy có một dạng như sự ứ lại tràn lên
-
sự đọng
(y học) sự ứ, sự đọng
-
sự ứ
(y học) sự ứ, sự đọng [..]
Alors vous voyez survenir comme une stase,
Và sau đó thì bạn thấy có một dạng như sự ứ lại tràn lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stase " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stase" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ứ phân
-
ứ máu
Thêm ví dụ
Thêm