Phép dịch "stand" thành Tiếng Việt
gian hàng, quầy, sân bắn bia là các bản dịch hàng đầu của "stand" thành Tiếng Việt.
stand
noun
masculine
ngữ pháp
-
gian hàng
gian hàng (chợ phiên, triển lãm) [..]
Les employés sont volontaires pour le stand "conseils".
Các nhân viên tình nguyện trong các gian hàng tư vấn.
-
quầy
nounIls ont même tenu des stands de jus de fruits.
Họ thậm chí còn phụ trách các quầy nước ép trái cây.
-
sân bắn bia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stand"
Các cụm từ tương tự như "stand" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hài độc thoại
Thêm ví dụ
Thêm