Phép dịch "stage" thành Tiếng Việt
thời kỳ thực tập, thời kỳ tập sự, viện là các bản dịch hàng đầu của "stage" thành Tiếng Việt.
stage
noun
masculine
ngữ pháp
-
thời kỳ thực tập
-
thời kỳ tập sự
-
viện
noun -
Thực tập
Tu sais, la femme qui m'a recrutée pour un stage?
Anh biết không, người chủ chỗ em thực tập đấy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thực tập
Thêm ví dụ
Thêm