Phép dịch "stable" thành Tiếng Việt

vững chắc, ổn định, vững chãi là các bản dịch hàng đầu của "stable" thành Tiếng Việt.

stable adjective masculine ngữ pháp

Dans un état qui a peu de chances de changer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vững chắc

    adjective

    Un jeune qui est mûr est stable dans ses convictions.

    Một người trẻ chín chắn sẽ có niềm tin vững chắc.

  • ổn định

    adjective

    Je vous promets un avenir sûr, solide et stable.

    Tôi đảm bảo với anh một tương lai an toàn, hạnh phúc và ổn định.

  • vững chãi

    Regardez ces petits soldats, solides et stables,

    Và nhìn vào những chiến binh rắn chắc, vững chãi này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vững vàng
    • ổn
    • vững
    • bền
    • bền vững
    • không thay đổi
    • vững bền
    • bất di dịch
    • cố định
    • kiên định
    • vững vàng.
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch