Phép dịch "sphinx" thành Tiếng Việt

nhân sư, bướm sư tử, người khó hiểu là các bản dịch hàng đầu của "sphinx" thành Tiếng Việt.

sphinx noun masculine ngữ pháp

Être mythologique [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhân sư

    noun

    (thân mật) nhân sư, người sư tử (quái vật đầu sư tử mình người) [..]

    Où l'ange inviolé se mêle au sphinx antique.

    Nơi thiên thần thuần khiết nhất pha trộn chút nhân sư cổ kính.

  • bướm sư tử

    (động vật học) bướm sư tử

  • người khó hiểu

    (nghĩa bóng) người khó hiểu; người thâm hiểm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người sư tử
    • người thâm hiểm
    • tượng nhân sư
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sphinx " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sphinx

Sphinx (Batman)

+ Thêm

"Sphinx" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sphinx trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sphinx"

Các cụm từ tương tự như "sphinx" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sphinx" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch