Phép dịch "spectre" thành Tiếng Việt
phổ, bóng ma, con ngoáo ộp là các bản dịch hàng đầu của "spectre" thành Tiếng Việt.
spectre
noun
masculine
ngữ pháp
Quelque chose qui est perçu comme une menace et engendre la peur.
-
phổ
noun(vật lý học) (quang) phổ [..]
Principalement dans des spectres de rouge et de vert.
Hầu hết là sắc phổ xanh và đỏ.
-
bóng ma
Le spectre de la guerre a refait surface.
Bóng ma của chiến tranh đã xuất hiện trở lại.
-
con ngoáo ộp
(nghĩa bóng) mối đe dọa, con ngoáo ộp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mối đe dọa
- ngáo ộp
- quang phổ
- ma
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spectre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spectre
Spectre (comics)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Spectre" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Spectre trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "spectre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
từ phổ
-
Phổ điện từ
Thêm ví dụ
Thêm