Phép dịch "spectacle" thành Tiếng Việt
cảnh tượng, cảnh, trò là các bản dịch hàng đầu của "spectacle" thành Tiếng Việt.
spectacle
noun
masculine
ngữ pháp
Performance, programme ou exposition procurant du divertissement à un groupe de personnes, présenté par un moyen de communication, tel qu'une radio ou une télévision, ou en direct dans un musée ou un théâtre. [..]
-
cảnh tượng
nounC’était un spectacle indescriptible, avec de la fumée noire partout.
Khói đen tuôn ra mọi nơi và cảnh tượng này không thể miêu tả được.
-
cảnh
nounLe véritable spectacle commence lorsque la police arrive.
Show diễn thực sự bắt đầu khi cảnh sát xuất hiện.
-
trò
J'ai déjà vu ça dans un spectacle de magie.
Tôi đã từng xem trò ảo thuật này rồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc biểu diễn
- quang cảnh
- diễn
- vở
- biểu hiện
- vở chèo
- vở diễn
- vở kịch
- vở tuồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spectacle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spectacle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thảm trạng
-
Giới giải trí
-
rạp
-
phòng thính giả · địa điểm tổ chức sự kiện
-
giới giải trí · show biz
-
Nghệ thuật trình diễn · nghệ thuật trình diễn
-
khai diễn
Thêm ví dụ
Thêm