Phép dịch "soutif" thành Tiếng Việt
cái xú chiên, cái nịt ngực là các bản dịch hàng đầu của "soutif" thành Tiếng Việt.
soutif
noun
masculine
ngữ pháp
Sous-vêtement féminin permettant de soutenir les seins et de les mettre en valeur.
-
cái xú chiên
nounSous-vêtement féminin permettant de soutenir les seins et de les mettre en valeur.
-
cái nịt ngực
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soutif " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "soutif"
Thêm ví dụ
Thêm