Phép dịch "souris" thành Tiếng Việt
chuột, chuột nhắt, con chuột là các bản dịch hàng đầu của "souris" thành Tiếng Việt.
souris
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Animal [..]
-
chuột
nounAnimal [..]
C'est pas normal qu'une souris s'approche de nous.
Một con chuột tìm đến chỗ có người là chuyện không bình thường.
-
chuột nhắt
(động vật học) chuột nhắt [..]
Mon oncle Kevan a autant de courage qu'une souris de cuisine.
Chú Kevan của ta chỉ có lá gan chuột nhắt.
-
con chuột
C'est pas normal qu'une souris s'approche de nous.
Một con chuột tìm đến chỗ có người là chuyện không bình thường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái cười mỉm
- cô tình nhân
- thiếu nữ
- thiếu phụ
- thịt đầu bắp
- Chuột
- cười đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " souris " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Souris
-
Chuột nhắt
Hình ảnh có "souris"
Các cụm từ tương tự như "souris" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cáo tai dơi
-
ổ chuột
-
nút chuột chính
-
nút chuột trái
-
nút chuột
-
cười ruồi
-
cười tình
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
Thêm ví dụ
Thêm