Phép dịch "sourdement" thành Tiếng Việt
ngầm, đục, ngấm ngầm là các bản dịch hàng đầu của "sourdement" thành Tiếng Việt.
sourdement
adverb
-
ngầm
adjective -
đục
đục; như bị nghẹt lại (tiếng)
-
ngấm ngầm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- như bị nghẹt lại
- âm thầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sourdement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sourdement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bập bùng
-
ầm ì
Thêm ví dụ
Thêm