Phép dịch "souder" thành Tiếng Việt

hàn, gắn, gắn bó là các bản dịch hàng đầu của "souder" thành Tiếng Việt.

souder verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hàn

    J'ai eu des copines qui soudaient plus vite que ça.

    Mẹ kiếp, bạn gái tôi còn hàn nhanh hơn.

  • gắn

    (nghĩa bóng) gắn, gắn bó [..]

    La mort d'un allié commun, c'est particulièrement efficace pour souder une équipe.

    Thì, cái chết của người đồng đội giúp một đội gắn kết vô cùng hiệu quả.

  • gắn bó

    (nghĩa bóng) gắn, gắn bó [..]

    ” La douceur soude incontestablement les parents et les enfants.

    Quả thật, sự mềm mại giúp mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái gắn bó hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " souder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "souder" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mỏ hàn
  • dính liền · gắn · hàn
  • cây lông lợn · lông lợn · natri cacbonat · natri hiđroxit · xút
  • gắn với nhau · liền · liền với nhau
  • nhiệt độ hàn
Thêm

Bản dịch "souder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch