Phép dịch "sorte" thành Tiếng Việt
loại, thứ, hạng là các bản dịch hàng đầu của "sorte" thành Tiếng Việt.
sorte
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Espèce, genre. [..]
-
loại
nounNotre voisin cultivait toutes sortes de fruits et légumes.
Người hàng xóm của chúng tôi trồng đủ loại trái cây và rau.
-
thứ
nounNotre peuple a supporté des souffrances de toutes sortes.
Các tín hữu của chúng ta đã chịu đựng đủ thứ thống khổ.
-
hạng
nounOn a eu toutes sortes de clients, dont trois présidents:
Ở đây chúng tôi có đủ hạng người, có ba vị lãnh tụ:
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cách
- bề
- đằng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sorte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sorte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ra vào · vào ra
-
sao cho
-
xuất kích
-
ngũ vị
-
xoay sở
-
quẻ
Thêm ví dụ
Thêm