Phép dịch "sonde" thành Tiếng Việt
dò, thông, tiêm là các bản dịch hàng đầu của "sonde" thành Tiếng Việt.
sonde
noun
verb
feminine
ngữ pháp
instrument de mesure [..]
-
dò
Ce que la sonde détecte n'est pas mort.
Cho dù máy dò tìm được cái gì đi nữa, thì đó cũng không phải vật thể chết.
-
thông
noun -
tiêm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái thông
- dây dò
- máy dò
- máy khoan dò
- que thăm
- ống xăm
- thăm dò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sonde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sonde" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thăm dò không gian
-
ướm hỏi
-
thử lòng
-
Quần đảo Sunda
-
ướm hỏi
-
bắt mạch · dò · hỏi dò · khoan · lường · nắn gân · thuốn · thông · thăm dò · tiêm · xăm · đo · ướm
-
bắt mạch · dò · hỏi dò · khoan · lường · nắn gân · thuốn · thông · thăm dò · tiêm · xăm · đo · ướm
-
bắt mạch · dò · hỏi dò · khoan · lường · nắn gân · thuốn · thông · thăm dò · tiêm · xăm · đo · ướm
Thêm ví dụ
Thêm