Phép dịch "sommier" thành Tiếng Việt

giát, giát lò xo, ngựa thồ là các bản dịch hàng đầu của "sommier" thành Tiếng Việt.

sommier adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giát

  • giát lò xo

    giát lò xo (ở giường)

  • ngựa thồ

    (từ cũ, nghĩa cũ) ngựa thồ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sổ ghi
    • sổ hồ sơ
    • xà treo chuông
    • đá chân vòm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sommier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sommier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Sommier" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sommier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sommier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sommier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch