Phép dịch "sommable" thành Tiếng Việt

tính tổng số được, tổng được là các bản dịch hàng đầu của "sommable" thành Tiếng Việt.

sommable adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tính tổng số được

    (toán học) tính tổng số được, tổng được

  • tổng được

    (toán học) tính tổng số được, tổng được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sommable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sommable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch