Phép dịch "sofa" thành Tiếng Việt
ghế xofa, trường kỷ, đi văng là các bản dịch hàng đầu của "sofa" thành Tiếng Việt.
sofa
noun
masculine
ngữ pháp
Meuble sur lequel une personne peut s'asseoir, pourvu d'un dossier et d'accoudoirs. [..]
-
ghế xofa
-
trường kỷ
-
đi văng
noun -
ghế xô-fa
nounMeuble sur lequel une personne peut s'asseoir, pourvu d'un dossier et d'accoudoirs.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sofa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sofa"
Thêm ví dụ
Thêm