Phép dịch "silence" thành Tiếng Việt
lặng, im, dấu lặng là các bản dịch hàng đầu của "silence" thành Tiếng Việt.
silence
noun
masculine
ngữ pháp
Absence de bruit. [..]
-
lặng
adjective(âm nhạc) lặng; dấu lặng [..]
Tant mieux, car je ne veux pas de silence dans ma vie.
Cũng tốt thôi, vì tôi cũng không muốn im lặng mãi đâu.
-
im
adjectiveTant mieux, car je ne veux pas de silence dans ma vie.
Cũng tốt thôi, vì tôi cũng không muốn im lặng mãi đâu.
-
dấu lặng
(âm nhạc) lặng; dấu lặng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- im lặng
- im lặng!
- im!
- sự im lặng
- sự lặng lẽ
- sự thầm lặng
- yên lặng
- Dấu lặng
- tĩnh mịch
- yên tĩnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "silence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngậm tăm
-
im lặng · lặng thinh · ngậm hơi · ngậm miệng · nín lặng
-
ngậm
-
dập · gìm · ém · ỉm
-
phá sự im lặng
-
im lặng là vàng
-
cắn răng
-
im lìm · lặng lẽ · thinh · âm thầm
Thêm ví dụ
Thêm