Phép dịch "signataire" thành Tiếng Việt

bên ký, người ký là các bản dịch hàng đầu của "signataire" thành Tiếng Việt.

signataire noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bên ký

  • người ký

    nous étions un des premiers signataires des accords de Kyoto.

    chúng tôi là một trong những người ký tên đầu tiên của Nghị định thư Kyoto.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " signataire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "signataire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch