Phép dịch "sigle" thành Tiếng Việt

ký hiệu chữ đầu là bản dịch của "sigle" thành Tiếng Việt.

sigle noun masculine ngữ pháp

groupe de lettres

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ký hiệu chữ đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sigle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sigle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch